TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马尔代夫

Mǎ'ěrdàifū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬爾代夫

Âm Hán Việt MÃ NHĨ ĐẠI PHU

马尔代夫 nghĩa là Maldives.

Nghĩa của 马尔代夫

Mǎ'ěrdàifū

MÃ NHĨ ĐẠI PHUTên riêngphồn thể 馬爾代夫tên riêng
  1. Maldives

Câu hỏi thường gặp

马尔代夫 nghĩa là gì?

马尔代夫 (mǎ'ěrdàifū) nghĩa là Maldives.

马尔代夫 đọc thế nào?

马尔代夫 đọc là Mǎ'ěrdàifū (pinyin).

Âm Hán Việt của 马尔代夫 là gì?

Âm Hán Việt của 马尔代夫 là "mã nhĩ đại phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.