TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马尔可夫过程

Mǎ'ěrkěfūguòchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬爾可夫過程

Âm Hán Việt MÃ NHĨ KHẢ PHU QUÁ TRÌNH

马尔可夫过程 nghĩa là quá trình markov.

Nghĩa của 马尔可夫过程

Mǎ'ěrkěfūguòchéng

MÃ NHĨ KHẢ PHU QUÁ TRÌNHphồn thể 馬爾可夫過程tên riêng
  1. Quá trình Markov (toán)

Câu hỏi thường gặp

马尔可夫过程 nghĩa là gì?

马尔可夫过程 (mǎ'ěrkěfūguòchéng) nghĩa là quá trình markov.

马尔可夫过程 đọc thế nào?

马尔可夫过程 đọc là Mǎ'ěrkěfūguòchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 马尔可夫过程 là gì?

Âm Hán Việt của 马尔可夫过程 là "mã nhĩ khả phu quá trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.