马尔维纳斯群岛 (mǎ'ěrwéinàsī qúndǎo) nghĩa là quần đảo malvinas.
马尔维纳斯群岛 đọc thế nào?
马尔维纳斯群岛 đọc là Mǎ'ěrwéinàsī Qúndǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 马尔维纳斯群岛 là gì?
Âm Hán Việt của 马尔维纳斯群岛 là "mã nhĩ duy nạp tư quần đảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.