TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马尔贝克

Mǎ'ěrbèikè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬爾貝克

Âm Hán Việt MÃ NHĨ BỐI KHẮC

马尔贝克 nghĩa là Malbec (loại nho).

Nghĩa của 马尔贝克

Mǎ'ěrbèikè

MÃ NHĨ BỐI KHẮCphồn thể 馬爾貝克tên riêng
  1. Malbec (loại nho)

Câu hỏi thường gặp

马尔贝克 nghĩa là gì?

马尔贝克 (mǎ'ěrbèikè) nghĩa là Malbec (loại nho).

马尔贝克 đọc thế nào?

马尔贝克 đọc là Mǎ'ěrbèikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 马尔贝克 là gì?

Âm Hán Việt của 马尔贝克 là "mã nhĩ bối khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.