TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马尼托巴

Mǎnítuōbā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬尼托巴

Âm Hán Việt MÃ NI THÁC BA

马尼托巴 nghĩa là tỉnh manitoba, canada.

Nghĩa của 马尼托巴

Mǎnítuōbā

MÃ NI THÁC BATên riêngphồn thể 馬尼托巴tên riêng
  1. Tỉnh Manitoba, Canada

Câu hỏi thường gặp

马尼托巴 nghĩa là gì?

马尼托巴 (mǎnítuōbā) nghĩa là tỉnh manitoba, canada.

马尼托巴 đọc thế nào?

马尼托巴 đọc là Mǎnítuōbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 马尼托巴 là gì?

Âm Hán Việt của 马尼托巴 là "mã ni thác ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.