TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马德拉群岛

Mǎdélā Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬德拉群島

Âm Hán Việt MÃ ĐỨC LẠP QUẦN ĐẢO

马德拉群岛 nghĩa là quần đảo madeira.

Nghĩa của 马德拉群岛

Mǎdélā Qúndǎo

MÃ ĐỨC LẠP QUẦN ĐẢOphồn thể 馬德拉群島tên riêng
  1. Madeira
  2. Quần đảo Madeira

Câu hỏi thường gặp

马德拉群岛 nghĩa là gì?

马德拉群岛 (mǎdélā qúndǎo) nghĩa là quần đảo madeira.

马德拉群岛 đọc thế nào?

马德拉群岛 đọc là Mǎdélā Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 马德拉群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 马德拉群岛 là "mã đức lạp quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.