TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马恩岛

Mǎ'ēn Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬恩島

Âm Hán Việt MÃ ÂN ĐẢO

马恩岛 nghĩa là đảo man, quần đảo anh.

Nghĩa của 马恩岛

Mǎ'ēn Dǎo

MÃ ÂN ĐẢOTên riêngphồn thể 馬恩島tên riêng
  1. Đảo Man, quần đảo Anh
  2. Isle of Mann

Câu hỏi thường gặp

马恩岛 nghĩa là gì?

马恩岛 (mǎ'ēn dǎo) nghĩa là đảo man, quần đảo anh.

马恩岛 đọc thế nào?

马恩岛 đọc là Mǎ'ēn Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 马恩岛 là gì?

Âm Hán Việt của 马恩岛 là "mã ân đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.