TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马杀鸡

mǎshājī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬殺雞

Âm Hán Việt MÃ SÁT KÊ

马杀鸡 nghĩa là Mát-xa.

Nghĩa của 马杀鸡

mǎshājī

MÃ SÁT KÊDanh từ, Động từphồn thể 馬殺雞
  1. từ mượn Mát-xa

Câu hỏi thường gặp

马杀鸡 nghĩa là gì?

马杀鸡 (mǎshājī) nghĩa là Mát-xa.

马杀鸡 đọc thế nào?

马杀鸡 đọc là mǎshājī (pinyin).

Âm Hán Việt của 马杀鸡 là gì?

Âm Hán Việt của 马杀鸡 là "mã sát kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.