Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mã lai bán đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
马来半岛 nghĩa là bán đảo mã lai.
Nghĩa của 马来半岛
Mǎlái Bàndǎo
MÃ LAI BÁN ĐẢOTên riêngphồn thể 馬來半島tên riêng
Bán đảo Mã Lai
Câu hỏi thường gặp
马来半岛 nghĩa là gì?
马来半岛 (mǎlái bàndǎo) nghĩa là bán đảo mã lai.
马来半岛 đọc thế nào?
马来半岛 đọc là Mǎlái Bàndǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 马来半岛 là gì?
Âm Hán Việt của 马来半岛 là "mã lai bán đảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.