TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马航

Mǎháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬航

Âm Hán Việt MÃ HÀNG

马航 nghĩa là hãng hàng không malaysia.

Nghĩa của 马航

Mǎháng

MÃ HÀNGTên riêngphồn thể 馬航tên riêng
  1. Hãng hàng không Malaysia

Câu hỏi thường gặp

马航 nghĩa là gì?

马航 (mǎháng) nghĩa là hãng hàng không malaysia.

马航 đọc thế nào?

马航 đọc là Mǎháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 马航 là gì?

Âm Hán Việt của 马航 là "mã hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.