TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马脚

mǎjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬腳

Âm Hán Việt MÃ CƯỚC

马脚 nghĩa là Điều gì đó mà người ta muốn che giấu.

Nghĩa của 马脚

mǎjiǎo

MÃ CƯỚCDanh từphồn thể 馬腳
  1. Điều gì đó mà người ta muốn che giấu
  2. Con mèo (như trong "để lộ con mèo")

Thành ngữ có 马脚

  • 露马脚 — Lộ chân dê (thành ngữ); lộ bản chất thật
  • 露出马脚 — Lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật

Câu hỏi thường gặp

马脚 nghĩa là gì?

马脚 (mǎjiǎo) nghĩa là Điều gì đó mà người ta muốn che giấu.

马脚 đọc thế nào?

马脚 đọc là mǎjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 马脚 là gì?

Âm Hán Việt của 马脚 là "mã cước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.