TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马良

Mǎ Liáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬良

Âm Hán Việt MÃ LƯƠNG

马良 nghĩa là Ma Liang (Tam Quốc).

Nghĩa của 马良

Mǎ Liáng

MÃ LƯƠNGTên riêngphồn thể 馬良tên riêng
  1. Ma Liang (Tam Quốc)

Câu hỏi thường gặp

马良 nghĩa là gì?

马良 (mǎ liáng) nghĩa là Ma Liang (Tam Quốc).

马良 đọc thế nào?

马良 đọc là Mǎ Liáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 马良 là gì?

Âm Hán Việt của 马良 là "mã lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.