马面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬面
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mã diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
马面 nghĩa là Mã Diện, một trong hai người canh giữ âm phủ trong thần thoại Trung Quốc.
Nghĩa của 马面
Mǎ Miàn
MÃ DIỆNTên riêng, Danh từphồn thể 馬面tên riêng- Mã Diện, một trong hai người canh giữ âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
马面 nghĩa là gì?
马面 (mǎ miàn) nghĩa là Mã Diện, một trong hai người canh giữ âm phủ trong thần thoại Trung Quốc.
马面 đọc thế nào?
马面 đọc là Mǎ Miàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 马面 là gì?
Âm Hán Việt của 马面 là "mã diện".