TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

马革裹尸

mǎgéguǒshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馬革裹屍

Âm Hán Việt MÃ CÁCH KHỎA THI

马革裹尸 nghĩa là Mai táng trong da ngựa.

Nghĩa của 马革裹尸

mǎgéguǒshī

MÃ CÁCH KHỎA THIĐộng từphồn thể 馬革裹屍
  1. thành ngữ Mai táng trong da ngựa
  2. Hy sinh nơi chiến trường

Câu hỏi thường gặp

马革裹尸 nghĩa là gì?

马革裹尸 (mǎgéguǒshī) nghĩa là Mai táng trong da ngựa.

马革裹尸 đọc thế nào?

马革裹尸 đọc là mǎgéguǒshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 马革裹尸 là gì?

Âm Hán Việt của 马革裹尸 là "mã cách khỏa thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.