马齿苋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馬齒莧
马齿苋 nghĩa là rau sam.
Nghĩa của 马齿苋
mǎchǐxiàn
Danh từphồn thể 馬齒莧- Rau sam (Portulaca oleracea)
Câu hỏi thường gặp
马齿苋 nghĩa là gì?
马齿苋 (mǎchǐxiàn) nghĩa là rau sam.
马齿苋 đọc thế nào?
马齿苋 đọc là mǎchǐxiàn (pinyin).