TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驭

yù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馭

Âm Hán Việt NGỰ
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngự, ngữ

驭 nghĩa là lái, quản lý.

Nghĩa của 驭

yù

NGỰphồn thể 馭
  1. Lái
  2. Quản lý
  3. Kiểm soát
  4. Biến thể của 御 (yù)

Từ ghép có 驭

Thành ngữ có 驭

  • 以一驭万 — Kiểm soát một điểm mấu chốt là làm chủ tình hình
  • 长辔远驭 — Kiểm soát từ xa

Câu hỏi thường gặp

驭 nghĩa là gì?

驭 (yù) nghĩa là lái, quản lý.

驭 đọc thế nào?

驭 đọc là yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 驭 là gì?

Âm Hán Việt của 驭 là "ngự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.