驮筐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馱筐
驮筐 nghĩa là giỏ đôi.
Nghĩa của 驮筐
tuókuāng
phồn thể 馱筐- Giỏ đôi
- Quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ
Câu hỏi thường gặp
驮筐 nghĩa là gì?
驮筐 (tuókuāng) nghĩa là giỏ đôi.
驮筐 đọc thế nào?
驮筐 đọc là tuókuāng (pinyin).