TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驮运路

tuóyùnlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馱運路

驮运路 nghĩa là đường cưỡi ngựa.

Nghĩa của 驮运路

tuóyùnlù

phồn thể 馱運路
  1. Đường cưỡi ngựa

Câu hỏi thường gặp

驮运路 nghĩa là gì?

驮运路 (tuóyùnlù) nghĩa là đường cưỡi ngựa.

驮运路 đọc thế nào?

驮运路 đọc là tuóyùnlù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.