Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
驯化 nghĩa là thuần hóa, thuần dưỡng.
Nghĩa của 驯化
xùnhuà
THUẦN HÓAĐộng từphồn thể 馴化
Thuần hóa
Thuần dưỡng
Câu hỏi thường gặp
驯化 nghĩa là gì?
驯化 (xùnhuà) nghĩa là thuần hóa, thuần dưỡng.
驯化 đọc thế nào?
驯化 đọc là xùnhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 驯化 là gì?
Âm Hán Việt của 驯化 là "thuần hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.