TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驳倒

bódǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駁倒

Âm Hán Việt BÁC ĐẢO

驳倒 nghĩa là bác bỏ, phản bác.

Nghĩa của 驳倒

bódǎo

BÁC ĐẢOĐộng từphồn thể 駁倒
  1. Bác bỏ
  2. Phản bác (một lập luận, lý thuyết, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

驳倒 nghĩa là gì?

驳倒 (bódǎo) nghĩa là bác bỏ, phản bác.

驳倒 đọc thế nào?

驳倒 đọc là bódǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 驳倒 là gì?

Âm Hán Việt của 驳倒 là "bác đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.