驴骡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驢騾
驴骡 nghĩa là con la.
Nghĩa của 驴骡
lǘluó
Danh từphồn thể 驢騾- Con la
Câu hỏi thường gặp
驴骡 nghĩa là gì?
驴骡 (lǘluó) nghĩa là con la.
驴骡 đọc thế nào?
驴骡 đọc là lǘluó (pinyin).
Phồn thể: 驢騾
驴骡 nghĩa là con la.
驴骡 (lǘluó) nghĩa là con la.
驴骡 đọc là lǘluó (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.