白驹过隙 — Ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!
Câu hỏi thường gặp
驹 nghĩa là gì?
驹 (jū) nghĩa là ngựa con.
驹 đọc thế nào?
驹 đọc là jū (pinyin).
Âm Hán Việt của 驹 là gì?
Âm Hán Việt của 驹 là "câu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.