驹子 (jūzi) nghĩa là ngựa non, lừa hoặc la, con ngựa con.
驹子 đọc thế nào?
驹子 đọc là jūzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 驹子 là gì?
Âm Hán Việt của 驹子 là "câu tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.