TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驽马恋栈豆

númǎliànzhàndòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駑馬戀棧豆

驽马恋栈豆 nghĩa là Xem 驽马恋栈 (númǎliànzhàn).

Nghĩa của 驽马恋栈豆

númǎliànzhàndòu

phồn thể 駑馬戀棧豆
  1. Xem 驽马恋栈 (númǎliànzhàn)

Câu hỏi thường gặp

驽马恋栈豆 nghĩa là gì?

驽马恋栈豆 (númǎliànzhàndòu) nghĩa là Xem 驽马恋栈 (númǎliànzhàn).

驽马恋栈豆 đọc thế nào?

驽马恋栈豆 đọc là númǎliànzhàndòu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.