TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驾驶执照

jiàshǐzhízhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駕駛執照

Âm Hán Việt GIÁ SỬ CHẤP CHIẾU

驾驶执照 nghĩa là giấy phép lái xe.

Nghĩa của 驾驶执照

jiàshǐzhízhào

GIÁ SỬ CHẤP CHIẾUDanh từphồn thể 駕駛執照
  1. Giấy phép lái xe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驾驶执照

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 驾驶执照

  • 你有驾驶执照吗? Nǐ yǒu jiàshǐzhízhào ma?Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

驾驶执照 nghĩa là gì?

驾驶执照 (jiàshǐzhízhào) nghĩa là giấy phép lái xe.

驾驶执照 đọc thế nào?

驾驶执照 đọc là jiàshǐzhízhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 驾驶执照 là gì?

Âm Hán Việt của 驾驶执照 là "giá sử chấp chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.