驾驶执照
Phồn thể: 駕駛執照
驾驶执照 nghĩa là giấy phép lái xe.
Nghĩa của 驾驶执照
jiàshǐzhízhào
GIÁ SỬ CHẤP CHIẾUDanh từphồn thể 駕駛執照- Giấy phép lái xe
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驾驶执照
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 驾驶执照
- 你有驾驶执照吗? Nǐ yǒu jiàshǐzhízhào ma?Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
驾驶执照 nghĩa là gì?
驾驶执照 (jiàshǐzhízhào) nghĩa là giấy phép lái xe.
驾驶执照 đọc thế nào?
驾驶执照 đọc là jiàshǐzhízhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 驾驶执照 là gì?
Âm Hán Việt của 驾驶执照 là "giá sử chấp chiếu".