TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骂街

màjiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罵街

Âm Hán Việt MẠ NHAI

骂街 nghĩa là chửi bới ngoài đường.

Nghĩa của 骂街

màjiē

MẠ NHAIĐộng từphồn thể 罵街
  1. Chửi bới ngoài đường

Từ ghép có 骂街

Câu hỏi thường gặp

骂街 nghĩa là gì?

骂街 (màjiē) nghĩa là chửi bới ngoài đường.

骂街 đọc thế nào?

骂街 đọc là màjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 骂街 là gì?

Âm Hán Việt của 骂街 là "mạ nhai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.