TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骄

jiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驕

Âm Hán Việt KIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiêu

骄 nghĩa là tự hào, kiêu ngạo.

Nghĩa của 骄

jiāo

KIÊUphồn thể 驕
  1. Tự hào
  2. Kiêu ngạo
  3. Ngựa lồng, ngựa cất
  4. Kiêu căng, lên mặt kiêu ngạo

Từ ghép có 骄

Thành ngữ có 骄

  • 骄奢淫逸 — Xa hoa và trác táng
  • 骄阳似火 — Mặt trời chiếu sáng gay gắt
  • 戒骄戒躁 — Cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
  • 骄兵必败 — Quân đội kiêu ngạo ắt sẽ thua
  • 骄者必败 — Tự mãn tất bại

Câu hỏi thường gặp

骄 nghĩa là gì?

骄 (jiāo) nghĩa là tự hào, kiêu ngạo.

骄 đọc thế nào?

骄 đọc là jiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 骄 là gì?

Âm Hán Việt của 骄 là "kiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.