TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骆驼

luòtuo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駱駝

Âm Hán Việt LẠC ĐÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc đà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 峰 (fēng)

骆驼 nghĩa là lạc đà, người đần độn.

Nghĩa của 骆驼

luòtuo

LẠC ĐÀDanh từphồn thể 駱駝
  1. Lạc đà
  2. thông tục Người đần độn
  3. Ngốc nghếch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骆驼

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

骆驼 nghĩa là gì?

骆驼 (luòtuo) nghĩa là lạc đà, người đần độn.

骆驼 đọc thế nào?

骆驼 đọc là luòtuo (pinyin).

Âm Hán Việt của 骆驼 là gì?

Âm Hán Việt của 骆驼 là "lạc đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.