TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骆驼祥子

Luòtuo Xiángzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 駱駝祥子

Âm Hán Việt LẠC ĐÀ TƯỜNG TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lạc đà tường tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骆驼祥子 nghĩa là Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍 (Lǎo Shě).

Nghĩa của 骆驼祥子

Luòtuo Xiángzi

LẠC ĐÀ TƯỜNG TỬphồn thể 駱駝祥子tên riêng
  1. Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍 (Lǎo Shě)

Câu hỏi thường gặp

骆驼祥子 nghĩa là gì?

骆驼祥子 (luòtuo xiángzi) nghĩa là Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍 (Lǎo Shě).

骆驼祥子 đọc thế nào?

骆驼祥子 đọc là Luòtuo Xiángzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 骆驼祥子 là gì?

Âm Hán Việt của 骆驼祥子 là "lạc đà tường tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.