TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骊

lí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驪

Âm Hán Việt LY
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ly

骊 nghĩa là ngựa đen, ngựa ô tốt.

Nghĩa của 骊

lí

LYphồn thể 驪
  1. Ngựa đen
  2. Ngựa ô tốt
  3. Ngựa quý
  4. Truyền thuyết về rồng đen

Thành ngữ có 骊

  • 牝牡骊黄 — Ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
  • 骊黄牝牡 — Ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài

Câu hỏi thường gặp

骊 nghĩa là gì?

骊 (lí) nghĩa là ngựa đen, ngựa ô tốt.

骊 đọc thế nào?

骊 đọc là lí (pinyin).

Âm Hán Việt của 骊 là gì?

Âm Hán Việt của 骊 là "ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.