TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

验电器

yàndiànqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驗電器

Âm Hán Việt NGHIỆM ĐIỆN KHÍ

验电器 nghĩa là tĩnh điện kế.

Nghĩa của 验电器

yàndiànqì

NGHIỆM ĐIỆN KHÍDanh từphồn thể 驗電器
  1. Tĩnh điện kế

Câu hỏi thường gặp

验电器 nghĩa là gì?

验电器 (yàndiànqì) nghĩa là tĩnh điện kế.

验电器 đọc thế nào?

验电器 đọc là yàndiànqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 验电器 là gì?

Âm Hán Việt của 验电器 là "nghiệm điện khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.