TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

验票

yànpiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驗票

Âm Hán Việt NGHIỆM PHIẾU

验票 nghĩa là soát vé.

Nghĩa của 验票

yànpiào

NGHIỆM PHIẾUĐộng từphồn thể 驗票
  1. Soát vé

Câu hỏi thường gặp

验票 nghĩa là gì?

验票 (yànpiào) nghĩa là soát vé.

验票 đọc thế nào?

验票 đọc là yànpiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 验票 là gì?

Âm Hán Việt của 验票 là "nghiệm phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.