TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骑

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騎

Âm Hán Việt KỴ
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỵ

骑 nghĩa là ngồi cưỡi, cưỡi.

Nghĩa của 骑

qí

KỴphồn thể 騎
  1. Ngồi cưỡi
  2. Cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
  3. Lượng từ cho ngựa cưỡi

jì

KỴphồn thể 騎
  1. Đài Loan Ngựa cưỡi
  2. Lính kỵ mã

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 骑

Thành ngữ có 骑

  • 骑虎难下 — Cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng
  • 势成骑虎 — Cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa là khó dừng lại giữa chừng
  • 香轮宝骑 — Xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
  • 骑马找马 — Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
  • 骑驴找马 — Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
  • 骑驴找驴 — Tìm con la khi đang cưỡi nó
  • 一骑绝尘 — Dẫn đầu với khoảng cách xa; bỏ xa đối thủ phía sau trong làn bụi

Câu ví dụ với 骑

  • 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.Tatoeba #3709326
  • 她骑摩托车的技术不错! Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235599
  • 我骑自行车去工作。 Tôi đi làm bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2364534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

骑 nghĩa là gì?

骑 (qí, jì) nghĩa là ngồi cưỡi, cưỡi.

骑 đọc thế nào?

骑 đọc là qí (pinyin).

Âm Hán Việt của 骑 là gì?

Âm Hán Việt của 骑 là "kỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.