骑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 騎
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỵ
骑 nghĩa là ngồi cưỡi, cưỡi.
Nghĩa của 骑
qí
KỴphồn thể 騎- Ngồi cưỡi
- Cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
- Lượng từ cho ngựa cưỡi
jì
KỴphồn thể 騎- Đài Loan Ngựa cưỡi
- Lính kỵ mã
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 骑
Thành ngữ có 骑
- 骑虎难下 — Cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng
- 势成骑虎 — Cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa là khó dừng lại giữa chừng
- 香轮宝骑 — Xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
- 骑马找马 — Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
- 骑驴找马 — Tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
- 骑驴找驴 — Tìm con la khi đang cưỡi nó
- 一骑绝尘 — Dẫn đầu với khoảng cách xa; bỏ xa đối thủ phía sau trong làn bụi
Câu ví dụ với 骑
- 小王,我可以用一下你的自行车吗?那没说的,你骑走吧! Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.Tatoeba #3709326
- 她骑摩托车的技术不错! Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235599
- 我骑自行车去工作。 Tôi đi làm bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2364534
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
骑 nghĩa là gì?
骑 (qí, jì) nghĩa là ngồi cưỡi, cưỡi.
骑 đọc thế nào?
骑 đọc là qí (pinyin).
Âm Hán Việt của 骑 là gì?
Âm Hán Việt của 骑 là "kỵ".