Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ lân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
骐麟 nghĩa là kỳ lân, kỳ lân trung quốc.
Nghĩa của 骐麟
qílín
KỲ LÂNDanh từphồn thể 騏驎
Kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc)
Kỳ lân Trung Quốc
Thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Biến thể của 麒麟 (qílín)
Câu hỏi thường gặp
骐麟 nghĩa là gì?
骐麟 (qílín) nghĩa là kỳ lân, kỳ lân trung quốc.
骐麟 đọc thế nào?
骐麟 đọc là qílín (pinyin).
Âm Hán Việt của 骐麟 là gì?
Âm Hán Việt của 骐麟 là "kỳ lân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.