TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骑兵

qíbīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騎兵

Âm Hán Việt KỴ BINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỵ binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骑兵 nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của 骑兵

qíbīng

KỴ BINHDanh từphồn thể 騎兵
  1. Kỵ binh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骑兵

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

骑兵 nghĩa là gì?

骑兵 (qíbīng) nghĩa là kỵ binh.

骑兵 đọc thế nào?

骑兵 đọc là qíbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 骑兵 là gì?

Âm Hán Việt của 骑兵 là "kỵ binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.