TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骑士

qíshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 騎士

Âm Hán Việt KỴ SĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỵ sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骑士 nghĩa là hiệp sĩ, kỵ sĩ, người đi xe.

Nghĩa của 骑士

qíshì

KỴ SĨDanh từphồn thể 騎士
  1. Hiệp sĩ; kỵ sĩ
  2. Đài Loan Người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

骑士 nghĩa là gì?

骑士 (qíshì) nghĩa là hiệp sĩ, kỵ sĩ, người đi xe.

骑士 đọc thế nào?

骑士 đọc là qíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 骑士 là gì?

Âm Hán Việt của 骑士 là "kỵ sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.