Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỵ sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
骑士 nghĩa là hiệp sĩ, kỵ sĩ, người đi xe.
Nghĩa của 骑士
qíshì
KỴ SĨDanh từphồn thể 騎士
Hiệp sĩ; kỵ sĩ
Đài Loan Người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
骑士 nghĩa là gì?
骑士 (qíshì) nghĩa là hiệp sĩ, kỵ sĩ, người đi xe.
骑士 đọc thế nào?
骑士 đọc là qíshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 骑士 là gì?
Âm Hán Việt của 骑士 là "kỵ sĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.