骒马
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 騍馬
Lượng từ đi kèm: 匹 (pǐ)
骒马 nghĩa là ngựa cái.
Nghĩa của 骒马
kèmǎ
Danh từphồn thể 騍馬- Ngựa cái
Câu hỏi thường gặp
骒马 nghĩa là gì?
骒马 (kèmǎ) nghĩa là ngựa cái.
骒马 đọc thế nào?
骒马 đọc là kèmǎ (pinyin).