TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骜

ào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驁

Âm Hán Việt NGẠO
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngạo, ngao

骜 nghĩa là ngựa quý, không được thuần.

Nghĩa của 骜

ào

NGẠOphồn thể 驁
  1. văn học Ngựa quý
  2. ngựa Không được thuần
  3. ví von, người Cứng đầu
  4. Tiếng Đài Loan đọc là áo
  5. Vùng hoang vu

Thành ngữ có 骜

  • 桀骜不驯 — Ngang ngạnh và bướng bỉnh
  • 桀贪骜诈 — Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối

Câu hỏi thường gặp

骜 nghĩa là gì?

骜 (ào) nghĩa là ngựa quý, không được thuần.

骜 đọc thế nào?

骜 đọc là ào (pinyin).

Âm Hán Việt của 骜 là gì?

Âm Hán Việt của 骜 là "ngạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.