Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốt liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
骨料 nghĩa là cốt liệu.
Nghĩa của 骨料
gǔliào
CỐT LIỆU
Cốt liệu (cát hoặc sỏi dùng trong bê tông 混凝土)
Câu hỏi thường gặp
骨料 nghĩa là gì?
骨料 (gǔliào) nghĩa là cốt liệu.
骨料 đọc thế nào?
骨料 đọc là gǔliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨料 là gì?
Âm Hán Việt của 骨料 là "cốt liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.