哀毁骨立 — Trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)
Câu hỏi thường gặp
骨立 nghĩa là gì?
骨立 (gǔlì) nghĩa là gầy gò, trơ xương.
骨立 đọc thế nào?
骨立 đọc là gǔlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨立 là gì?
Âm Hán Việt của 骨立 là "cốt lập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.