骨鲠之臣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 骨鯁之臣
骨鲠之臣 nghĩa là Xương cá của một vị thần (thành ngữ); nghĩa bóng: người có thể tin cậy để nhận phê bình thẳng thắn.
Nghĩa của 骨鲠之臣
gǔgěngzhīchén
CỐT NGẠNH CHI THẦNphồn thể 骨鯁之臣- nghĩa đen Xương cá của một vị thần (thành ngữ); nghĩa bóng: người có thể tin cậy để nhận phê bình thẳng thắn
Câu hỏi thường gặp
骨鲠之臣 nghĩa là gì?
骨鲠之臣 (gǔgěngzhīchén) nghĩa là Xương cá của một vị thần (thành ngữ); nghĩa bóng: người có thể tin cậy để nhận phê bình thẳng thắn.
骨鲠之臣 đọc thế nào?
骨鲠之臣 đọc là gǔgěngzhīchén (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨鲠之臣 là gì?
Âm Hán Việt của 骨鲠之臣 là "cốt ngạnh chi thần".