骨鲠在喉 — Xương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì
骨鲠之臣 — Xương cá của một vị thần (thành ngữ); nghĩa bóng: người có thể tin cậy để nhận phê bình thẳng thắn
Câu hỏi thường gặp
骨鲠 nghĩa là gì?
骨鲠 (gǔgěng) nghĩa là xương cá, xương mắc trong họng.
骨鲠 đọc thế nào?
骨鲠 đọc là gǔgěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨鲠 là gì?
Âm Hán Việt của 骨鲠 là "cốt ngạnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.