高举远蹈 — Rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc
Câu hỏi thường gặp
高举 nghĩa là gì?
高举 (gāojǔ) nghĩa là nâng lên, giơ cao.
高举 đọc thế nào?
高举 đọc là gāojǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 高举 là gì?
Âm Hán Việt của 高举 là "cao cử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.