TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高分子

gāofēnzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO PHÂN TỬ

高分子 nghĩa là đại phân tử.

Nghĩa của 高分子

gāofēnzǐ

CAO PHÂN TỬDanh từ
  1. Đại phân tử
  2. Polyme

Câu hỏi thường gặp

高分子 nghĩa là gì?

高分子 (gāofēnzǐ) nghĩa là đại phân tử.

高分子 đọc thế nào?

高分子 đọc là gāofēnzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 高分子 là gì?

Âm Hán Việt của 高分子 là "cao phân tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.