高句丽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 高句麗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao câu ly” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
高句丽 nghĩa là Cao Câu Ly (37 TCN-668 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên.
Nghĩa của 高句丽
Gāogōulí
CAO CÂU LYTên riêngphồn thể 高句麗tên riêng- Cao Câu Ly (37 TCN-668 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên
Câu hỏi thường gặp
高句丽 nghĩa là gì?
高句丽 (gāogōulí) nghĩa là Cao Câu Ly (37 TCN-668 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên.
高句丽 đọc thế nào?
高句丽 đọc là Gāogōulí (pinyin).
Âm Hán Việt của 高句丽 là gì?
Âm Hán Việt của 高句丽 là "cao câu ly".