高唱入云 — Hát vang đến mây (thành ngữ); bóng gió: ca ngợi tận mây xanh
Câu hỏi thường gặp
高唱 nghĩa là gì?
高唱 (gāochàng) nghĩa là hát lớn.
高唱 đọc thế nào?
高唱 đọc là gāochàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 高唱 là gì?
Âm Hán Việt của 高唱 là "cao xướng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.