TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高歌

gāogē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO CA

高歌 nghĩa là hát to, nâng cao giọng hát.

Nghĩa của 高歌

gāogē

CAO CAĐộng từ, Danh từ
  1. Hát to
  2. Nâng cao giọng hát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高歌

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 高歌

  • 高歌猛进 — Tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
  • 引吭高歌 — Hát vang ở mức cao nhất

Câu hỏi thường gặp

高歌 nghĩa là gì?

高歌 (gāogē) nghĩa là hát to, nâng cao giọng hát.

高歌 đọc thế nào?

高歌 đọc là gāogē (pinyin).

Âm Hán Việt của 高歌 là gì?

Âm Hán Việt của 高歌 là "cao ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.