高大
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
高大 nghĩa là cao, cao lớn.
Nghĩa của 高大
gāodà
CAO ĐẠITính từ- Cao; cao lớn; cao ngất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高大
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
高大 nghĩa là gì?
高大 (gāodà) nghĩa là cao, cao lớn.
高大 đọc thế nào?
高大 đọc là gāodà (pinyin).
Âm Hán Việt của 高大 là gì?
Âm Hán Việt của 高大 là "cao đại".