高峰会议 (gāofēnghuìyì) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
高峰会议 đọc thế nào?
高峰会议 đọc là gāofēnghuìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 高峰会议 là gì?
Âm Hán Việt của 高峰会议 là "cao phong hội nghị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.