TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高清电视

gāoqīngdiànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高清電視

Âm Hán Việt CAO THANH ĐIỆN THỊ

高清电视 nghĩa là Truyền hình độ nét cao HDTV.

Nghĩa của 高清电视

gāoqīngdiànshì

CAO THANH ĐIỆN THỊDanh từphồn thể 高清電視
  1. Truyền hình độ nét cao HDTV

Câu hỏi thường gặp

高清电视 nghĩa là gì?

高清电视 (gāoqīngdiànshì) nghĩa là Truyền hình độ nét cao HDTV.

高清电视 đọc thế nào?

高清电视 đọc là gāoqīngdiànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 高清电视 là gì?

Âm Hán Việt của 高清电视 là "cao thanh điện thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.